베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khách nội địa" (1)
khách nội địa

영어
명사domestic guests
Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
The festival attracted many domestic tourists.
관련 단어 "khách nội địa" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khách nội địa" (1)
Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
The festival attracted many domestic tourists.
